INOX UNS S31400 LÀ GÌ

 

INOX UNS S31400 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX UNS S31400 LÀ GÌ?

Inox UNS S31400 là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt, có hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, đặc biệt có tỷ lệ Silicon (Si) cao hơn so với inox 310. Thành phần này giúp inox S31400 có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt cực tốt, ngay cả trong môi trường có nhiệt độ cao liên tục.

Loại inox này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lò nung, ngành công nghiệp hóa dầu, sản xuất xi măng, thiết bị chịu nhiệt và môi trường giàu khí lưu huỳnh.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX UNS S31400

2.1. Chống oxy hóa và chịu nhiệt cao

  • Có thể chịu nhiệt độ lên đến 1200°C trong môi trường không khí.
  • Chống oxy hóa cực tốt trong môi trường nhiệt độ cao, đặc biệt là môi trường giàu khí lưu huỳnh.

2.2. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời

  • Nhờ vào hàm lượng Crom, Niken và Silicon cao, inox UNS S31400 có khả năng chống ăn mòn mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
  • Chịu được môi trường có chứa axit nhẹ và khí lưu huỳnh ở nhiệt độ cao.

2.3. Độ bền cơ học cao

  • Cấu trúc austenitic ổn định giúp inox UNS S31400 có độ dẻo dai cao, ngay cả khi làm việc ở môi trường nhiệt độ cực cao.
  • Không bị giòn hoặc nứt gãy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.

2.4. Tính gia công và hàn tốt

  • Có thể hàn bằng các phương pháp TIG, MIG, SMAW mà không cần gia nhiệt trước.
  • Dễ dàng gia công cơ khí, tuy nhiên cần sử dụng dụng cụ chuyên dụng do độ cứng cao hơn so với inox 304.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Hệ thống trao đổi nhiệt, lò nung, lò xi măng, nồi hơi.
  • Ngành công nghiệp hóa dầu, khí đốt, chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị chịu nhiệt trong công nghiệp thủy tinh, luyện kim.
  • Ống xả động cơ, hệ thống đốt, bộ phận lò nung.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX UNS S31400

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.25
Si (Silicon) 1.50 – 3.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crom) 23.0 – 26.0
Ni (Niken) 19.0 – 22.0
N (Nitơ) ≤ 0.10
Fe (Sắt) Còn lại

Điểm đặc biệt của inox UNS S31400 so với inox 310 là hàm lượng Silicon (Si) cao, giúp nó có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt hơn, đặc biệt trong môi trường giàu khí lưu huỳnh.

4. KẾT LUẬN

Inox UNS S31400 là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao. Nhờ vào thành phần Silicon cao, UNS S31400 được ứng dụng nhiều trong lò nung, công nghiệp hóa dầu, ngành xi măng và các hệ thống đốt nhiệt độ cao.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    ĐồngHợpKimC53400: Ưu Điểm, Ứng Dụng & Bảng Giá (Đồng Silic)

    Đồng Hợp Kim C53400 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng đòi [...]

    Đồng Hợp Kim CW720R: Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Đồng Hợp Kim CW720R đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Inox 304N2 là gì

      Inox 304N2 là gì? Inox 304N2 là một biến thể nâng cao của thép [...]

    Inox SAE 30303Se là gì

      Inox SAE 30303Se là gì? Inox SAE 30303Se là phiên bản cải tiến của [...]

    Inox X4CrNiMo16-5-1 là gì

    Inox X4CrNiMo16-5-1 là gì? Đặc điểm, đặc tính và thành phần hóa học 1. Inox [...]

    Đồng Hợp Kim C28000 (Đồng Thau): Tính Chất, Ứng Dụng & Giá

    Đồng Hợp Kim C28000 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp chế [...]

    Inox 1.4878

      Inox 1.4878: Đặc Tính, Thành Phần Hóa Học và Ứng Dụng Inox 1.4878 là [...]

    INOX 305S19 LÀ GÌ

    INOX 305S19 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX 305S19 LÀ GÌ? [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo