INOX UNS S31000 LÀ GÌ

 

INOX UNS S31000 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX UNS S31000 LÀ GÌ?

Inox UNS S31000 (hay còn gọi là Inox 310) là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt, có hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, giúp inox này có khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

Loại inox này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lò nung, thiết bị trao đổi nhiệt, công nghiệp hóa dầu và những môi trường có nhiệt độ lên đến 1150°C.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX UNS S31000

2.1. Chống oxy hóa và chịu nhiệt cao

  • Khả năng chịu nhiệt lên đến 1150°C trong môi trường không bị giảm oxy.
  • Chống oxy hóa tốt trong môi trường khí nóng, giàu lưu huỳnh và các chất ăn mòn.

2.2. Độ bền cơ học tốt

  • Cường độ chịu lực cao hơn so với inox 304 và 316.
  • Không bị giòn hay nứt gãy khi hoạt động ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.

2.3. Tính ổn định nhiệt cao

  • Nhờ vào hàm lượng Crom và Niken cao, inox UNS S31000 có tính ổn định nhiệt tốt và ít bị giòn khi tiếp xúc với nhiệt độ cao liên tục.

2.4. Khả năng hàn và gia công tốt

  • Dễ dàng hàn bằng phương pháp TIG, MIG, SMAW.
  • Có thể gia công cơ khí tốt, nhưng không dễ tạo hình như inox 304 do độ cứng cao hơn.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Thiết bị trao đổi nhiệt, nồi hơi, lò nung, ống dẫn nhiệt.
  • Công nghiệp hóa dầu, chế biến thực phẩm, xử lý nhiệt.
  • Các bộ phận động cơ, hệ thống ống xả, ngành hàng không.
  • Thiết bị chịu nhiệt trong lò nung thủy tinh, sản xuất xi măng.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX UNS S31000

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.25
Si (Silicon) ≤ 1.50
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crom) 24.0 – 26.0
Ni (Niken) 19.0 – 22.0
N (Nitơ) ≤ 0.10
Fe (Sắt) Còn lại

Hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, giúp inox UNS S31000 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội trong môi trường nhiệt độ cao.

4. KẾT LUẬN

Inox UNS S31000 là một loại thép không gỉ chịu nhiệt, chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt độ cao và có chứa khí ăn mòn. Nhờ vào độ bền cơ học cao, khả năng gia công tốt và tính ổn định nhiệt, UNS S31000 được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nhiệt luyện, hóa dầu, xi măng, hệ thống trao đổi nhiệt và thiết bị chịu nhiệt cao.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Inox Z20C13

    Inox Z20C13: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox Z20C13 là một loại thép [...]

    Inox 1.4477 là gì

    Inox 1.4477 là gì? Thành phần hóa học và đặc tính nổi bật ???? Inox [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 60

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 60 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Đồng Hợp Kim C90700: Tính Chất, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất

    Khám phá bí mật đằng sau Đồng Hợp Kim C90700, vật liệu không thể thiếu [...]

    Đồng Hợp Kim C5212: Bảng Giá, Ứng Dụng Điện Tử & Địa Chỉ Mua

    Khám phá những ưu điểm vượt trội của Đồng Hợp Kim C5212, vật liệu không [...]

    Inox 04Cr18Ni10Ti20 là gì

      Inox 04Cr18Ni10Ti20 là gì? Inox 04Cr18Ni10Ti20 là một loại thép không gỉ Austenitic, tương [...]

    Đồng Hợp Kim C22000: Đặc Tính, Ứng Dụng Điện & Báo Giá

    Đồng Hợp Kim C22000 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Đồng Hợp Kim C51050: Báo Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu

    Đồng Hợp Kim C51050 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo