Inox 1.4306 là gì

 

Inox 1.4306 là gì?

Inox 1.4306 (X2CrNi19-11) là một loại thép không gỉ austenitic, tương tự như inox 1.4307 (X2CrNi18-9) nhưng có hàm lượng niken cao hơn (10-12%), giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng tính ổn định trong môi trường axit nhẹ. Loại thép này có hàm lượng carbon rất thấp (≤ 0.03%), giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn.

Đặc tính của Inox 1.4306

  1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội:
    • Chống ăn mòn tốt hơn inox 1.4307 nhờ hàm lượng niken cao hơn.
    • Phù hợp cho môi trường axit yếu, dung dịch clorua loãng và môi trường thực phẩm.
  2. Tính hàn tốt:
    • Có thể hàn bằng mọi phương pháp mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.
    • Giảm thiểu nguy cơ ăn mòn liên kết hạt.
  3. Không nhiễm từ trong điều kiện bình thường:
    • Khi gia công nguội có thể xuất hiện từ tính nhẹ.
  4. Khả năng đánh bóng tốt:
    • Đáp ứng các yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ sáng bóng.
  5. Dễ gia công cơ khí:
    • Có thể cắt, uốn, dập mà không bị nứt.

Thành phần hóa học của Inox 1.4306

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.030
Si (Silic) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.015
Cr (Crom) 18.0 – 20.0
Ni (Niken) 10.0 – 12.0
Fe (Sắt) Cân bằng

Ứng dụng của Inox 1.4306

  • Ngành thực phẩm: Bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm, bếp công nghiệp.
  • Ngành y tế: Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị phòng thí nghiệm.
  • Hóa chất và dược phẩm: Bình chứa hóa chất nhẹ, thiết bị trong ngành dược.
  • Xây dựng và trang trí nội thất: Lan can, cầu thang, tấm ốp inox.
  • Công nghiệp chế tạo: Ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, phụ kiện ngành dầu khí.

Kết luận

Inox 1.4306 có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và dễ gia công, là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tính ổn định và chống ăn mòn cao. Với hàm lượng niken cao hơn inox 1.4307, nó thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, y tế, hóa chất và xây dựng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Inox 1.4547 là gì

      Inox 1.4547 là gì? Inox 1.4547 (X1CrNiMoCuN20-18-7) hay còn được gọi là inox 254 [...]

    Đồng Hợp Kim CW502L: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Tốt Nhất

    Đồng Hợp Kim CW502L đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hiện đại, [...]

    Inox SAE 51429 là gì

    Inox SAE 51429 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Inox [...]

    Inox 1.4373 là gì

      Inox 1.4373 là gì? Inox 1.4373 (X8CrMnNiN18-9) là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Inox 0Cr18Ni12 là gì

      Inox 0Cr18Ni12 là gì? Inox 0Cr18Ni12 là một loại thép không gỉ austenitic có [...]

    Inox 03X18H11 là gì

    Inox 03X18H11 là gì? Inox 03X18H11 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    INOX X2CrNiN23-4 LÀ GÌ

    Dưới đây là bài viết về Inox X2CrNiN23-4, bao gồm công dụng, đặc tính, thành [...]

    Inox 1.4878

      Inox 1.4878: Đặc Tính, Thành Phần Hóa Học và Ứng Dụng Inox 1.4878 là [...]


    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo