Inox X55CrMo14 là gì

Inox X55CrMo14 là gì? Đặc điểm, đặc tính và thành phần hóa học

1. Inox X55CrMo14 là gì?

Inox X55CrMo14 là một loại thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon cao (0.50 – 0.60%), crom từ 13 – 15%, và bổ sung molypden (Mo ~0.8 – 1.5%). Loại thép này có độ cứng và độ bền cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chịu mài mòn và giữ độ sắc bén tốt.

Nhờ đặc tính độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt, Inox X55CrMo14 được dùng trong dao kéo chính xác, dụng cụ y tế, dao cắt công nghiệp và dụng cụ cắt gọt có yêu cầu độ bền cao.

2. Đặc tính của Inox X55CrMo14

Khả năng chống ăn mòn

  • Tốt hơn inox martensitic thông thường nhờ có molypden (Mo).
  • Kém hơn inox 304 hoặc 316 trong môi trường axit hoặc muối cao.
  • Có thể tăng độ bền bằng xử lý bề mặt.

Độ cứng và độ bền cơ học cao

  • Sau khi tôi luyện, độ cứng có thể đạt HRC 56-60, giúp tăng khả năng chịu mài mòn.
  • Chịu tác động lớn, phù hợp với các ứng dụng cần độ bền và độ cứng cao.

Khả năng gia công

  • Khi chưa tôi, dễ gia công.
  • Sau khi tôi, rất cứng, cần dụng công cụ chuyên dụng.

Khả năng hàn

  • Hàn kém, có nguy cơ nứt.
  • Cần gia nhiệt trước và xử lý nhiệt sau hàn.

3. Thành phần hóa học của Inox X55CrMo14

Thành phần Hàm lượng (%)
C (Carbon) 0.50 – 0.60
Cr (Chromium) 13 – 15
Mo (Molypden) 0.8 – 1.5
Mn (Manganese) ≤ 1.00
Si (Silicon) ≤ 1.00
P (Phosphorus) ≤ 0.040
S (Sulfur) ≤ 0.030

4. Ứng dụng của Inox X55CrMo14

  • Dao kéo chính xác: Dao bếp cao cấp, dao y tế.
  • Dụng cụ cắt gọt: Lưỡi dao cắt công nghiệp.
  • Ngành cơ khí chính xác: Lò xo, trục quay, vòng bi.
  • Lĩnh vực y tế: Dao phẫu thuật, kéo y tế.

5. Kết luận

Inox X55CrMo14 là loại thép không gỉ martensitic có độ cứng và chịu mài mòn cao. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn vẫn kém hơn inox 304 hoặc 316, do đó cần bảo dưỡng hợp lý.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Giá Incoloy 800 Hôm Nay: Bảng Giá, Mua Ở Đâu, So Sánh

    Giá Incoloy 800 luôn là yếu tố then chốt trong quyết định lựa chọn vật [...]

    Inox 1.4462 là gì?

    Inox 1.4462 là gì? Inox 1.4462 (còn được gọi là X2CrNiMoN22-5-3 hoặc Duplex 2205) là [...]

    Titan Hợp Kim: Độ Bền, Chống Ăn Mòn & Ứng Dụng Trong Y Tế, Hàng Không

    Titan Hợp Kim đang định hình lại ngành công nghiệp vật liệu nhờ vào những [...]

    Giá Nickelvac 800: Phân Tích Biến Động, Dự Báo Và Mua Ở Đâu?

    Giá Nickelvac 800 là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí [...]

    Đồng Hợp Kim CW609N: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Trong ngành công nghiệp kim loại, việc hiểu rõ về các hợp kim đóng vai [...]

    Đồng Hợp Kim CW504L: Thông Số, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu Giá Tốt

    Đồng Hợp Kim CW504L là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ứng dụng kỹ [...]

    Giá Incoloy 800H: Báo Giá, Mua Bán, So Sánh Giá & Ứng Dụng

    Giá cả của Incoloy 800H luôn là mối quan tâm hàng đầu của các kỹ [...]

    Đồng Hợp Kim CA103: Bảng Giá, Ứng Dụng & Ưu Điểm Vượt Trội

    Đồng Hợp Kim CA103 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo