INOX UNS S30600 LÀ GÌ

50.000
20.000
20.000
20.000
50.000
20.000
20.000

INOX UNS S30600 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX UNS S30600 LÀ GÌ?

Inox UNS S30600 là một loại thép không gỉ austenitic với hàm lượng Niken (Ni) cao hơn so với inox 304, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hóa chất và công nghiệp biển.

Nhờ đặc tính bền bỉ và chống ăn mòn tốt, inox UNS S30600 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm, và môi trường khắc nghiệt chứa axit hoặc muối.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX UNS S30600

2.1. Khả năng chống ăn mòn cao

  • Chống ăn mòn tốt hơn inox 304 nhờ hàm lượng Niken cao.
  • Chịu được môi trường có axit nhẹ, kiềm và nước biển.
  • Hạn chế sự ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn điểm trong điều kiện có Clorua (Cl⁻).

2.2. Chịu nhiệt tốt

  • Có thể chịu được nhiệt độ lên đến 870°C trong môi trường oxy hóa.
  • Không bị giòn ở nhiệt độ thấp, thích hợp cho điều kiện nhiệt độ thay đổi liên tục.

2.3. Độ bền cơ học cao

  • Cứng cáp, chịu lực tốt và có độ bền kéo cao.
  • Không bị biến dạng khi làm việc trong môi trường áp suất cao.

2.4. Dễ gia công và hàn

  • Dễ dàng gia công bằng các phương pháp cắt, dập, kéo và hàn.
  • Không cần xử lý nhiệt sau hàn, đảm bảo giữ nguyên tính chất cơ học.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Ngành hóa chất: Bồn chứa, hệ thống ống dẫn hóa chất.
  • Ngành thực phẩm: Thiết bị sản xuất thực phẩm và đồ uống.
  • Ngành hàng hải: Thiết bị tiếp xúc với nước biển.
  • Công nghiệp dầu khí: Đường ống, van, bơm chịu ăn mòn.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX UNS S30600

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.08
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crom) 18.0 – 20.0
Ni (Niken) 10.0 – 12.0
Mo (Molypden) ≤ 0.75
N (Nitơ) ≤ 0.10
Fe (Sắt) Còn lại

Thành phần Niken cao hơn giúp inox UNS S30600 có độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường hóa chất và nước biển.

4. KẾT LUẬN

Inox UNS S30600 là một loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng Niken cao, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304chịu nhiệt tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành hóa chất, thực phẩm, dầu khí và hàng hải, nơi yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tối ưu.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 155

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 155 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Giá Sandvik Grade Alloys: Bảng Giá, So Sánh & Mua Ở Đâu?

    (Mở bài) Việc nắm bắt thông tin chính xác về Giá Sandvik Grade Alloys là [...]

    Inox 14028

      Inox 14028: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox 14028 là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim CW602N: Bảng Giá, Ưu Điểm & Ứng Dụng [Cập Nhật Mới Nhất]

    Đồng Hợp Kim CW602N là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp cơ [...]

    Đồng Hợp Kim C12500: Tất Tần Tật Về Ứng Dụng, Giá, Tiêu Chuẩn

    Trong ngành Vật Liệu Titan, Đồng Hợp Kim C12500 đóng vai trò then chốt nhờ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 8

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 8 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Inox 1.4017 là gì

    Inox 1.4017 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Inox 1.4017 [...]

    Đồng Hợp Kim C90200: Báo Giá, Ưu Điểm & Ứng Dụng [Cập Nhật Mới Nhất]

    Đồng Hợp Kim C90200 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo