INOX N08028 LÀ GÌ

INOX N08028 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX N08028 LÀ GÌ?

Inox N08028 là một loại hợp kim không gỉ austenitic cao cấp với hàm lượng Niken (Ni), Molypden (Mo), và Đồng (Cu) cao, giúp chống ăn mòn vượt trội trong các môi trường axit mạnh, clorua và sulfat.

Nhờ vào khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, inox N08028 được sử dụng trong công nghiệp hóa dầu, sản xuất hóa chất, xử lý nước thải và ngành công nghiệp biển.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX N08028

2.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

  • Chịu được axit mạnh như H₂SO₄, HCl, HNO₃.
  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường chứa Clorua (Cl⁻), hạn chế nguy cơ rỗ bề mặt và nứt do ăn mòn.
  • Kháng ăn mòn kẽm và sulfat trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

2.2. Độ bền cơ học cao

  • Chịu lực tốt hơn so với inox 316 nhờ hàm lượng Niken và Molypden cao.
  • Duy trì độ bền ổn định ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ cao.

2.3. Khả năng chịu nhiệt tốt

  • Hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao lên đến 800°C.
  • Không bị oxy hóa mạnh khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.

2.4. Dễ gia công và hàn

  • Dễ dàng hàn và gia công bằng các phương pháp thông thường.
  • Không cần gia nhiệt trước khi hànkhông yêu cầu xử lý nhiệt sau hàn.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Công nghiệp hóa dầu, xử lý hóa chất ăn mòn cao.
  • Sản xuất thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm.
  • Hệ thống đường ống và bồn chứa trong ngành hóa chất và xử lý nước thải.
  • Thiết bị trong ngành công nghiệp biển, dầu khí.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX N08028

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.020
Si (Silicon) ≤ 0.70
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.030
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.010
Cr (Crom) 26.0 – 28.0
Ni (Niken) 30.0 – 34.0
Mo (Molypden) 3.0 – 4.0
Cu (Đồng) 0.80 – 1.50
N (Nitơ) ≤ 0.10
Fe (Sắt) Còn lại

Nhờ vào hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Đồng (Cu) cao, inox N08028 có khả năng chịu axit và ăn mòn hóa học vượt trội, thích hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng và môi trường khắc nghiệt.

4. KẾT LUẬN

Inox N08028 là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp với khả năng chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong các môi trường axit mạnh và chứa Clorua. Với độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt tốt và dễ gia công, inox N08028 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, và chế biến thực phẩm.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Đồng Hợp Kim CW024A: Mua Ở Đâu Uy Tín? Giá, Tính Chất, Ứng Dụng

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Đồng Hợp Kim CW024A, vật liệu không thể [...]

    Inox 12X18H12B là gì

    Inox 12X18H12B là gì? Inox 12X18H12B là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Inox SAE 30310S là gì

      Inox SAE 30310S là gì? Inox SAE 30310S là một loại thép không gỉ [...]

    Inox X10CrNiMoTi18.12 – Công dụng, Phân loại và giá bán mới nhất hiện nay

    Inox X10CrNiMoTi18.12 là gì? Inox X10CrNiMoTi18.12 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Inox 1Cr15 là gì

    Inox 1Cr15 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Giới thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim C80400: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thành Phần & Nơi Mua

    Việc nắm vững thông tin về Đồng Hợp Kim C80400 là yếu tố then chốt [...]

    Inox STS316N là gì

    Inox STS316N là gì? Inox STS316N là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, [...]

    Inox SUS429 là gì

    Inox SUS429 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Inox SUS429 [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo