INOX 904S13 LÀ GÌ

 

INOX 904S13 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX 904S13 LÀ GÌ?

Inox 904S13 là một loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng Niken (Ni) và Molybden (Mo) cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong các môi trường axit mạnh, nước biển và hóa chất công nghiệp. Đây là một loại inox thuộc nhóm siêu chống ăn mòn (super austenitic stainless steel), được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải và xử lý nước thải.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX 904S13

2.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

  • Chống ăn mòn cao hơn nhiều so với Inox 304 và Inox 316, đặc biệt trong môi trường có clorua, axit sulfuric và nước muối.
  • Không bị rỗ bề mặt hay nứt gãy do ăn mòn cục bộ.

2.2. Độ bền cơ học cao

  • Có độ bền kéo và độ cứng cao, chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng.
  • Khả năng chống mỏi và chịu va đập tốt.

2.3. Khả năng chịu nhiệt tốt

  • Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao lên đến 1000°C.
  • Không bị oxy hóa hoặc suy giảm cơ tính khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.

2.4. Khả năng gia công và hàn tốt

  • Có thể gia công và hàn dễ dàng bằng các phương pháp hàn thông dụng.
  • Không cần xử lý nhiệt sau hàn nhưng có thể ủ để tăng cường tính chất cơ học.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Thiết bị trong ngành hóa chất, dầu khí và hàng hải.
  • Chế tạo bồn chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Ứng dụng trong ngành thực phẩm, y tế và xử lý nước thải.
  • Sản xuất linh kiện ô tô, hàng không và các công trình kiến trúc cao cấp.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX 904S13

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.02
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.035
Cr (Crom) 19.0 – 23.0
Ni (Niken) 23.0 – 28.0
Mo (Molybden) 4.0 – 5.0
Cu (Đồng) 1.0 – 2.0
Fe (Sắt) Còn lại

Nhờ hàm lượng Crom, Niken và Molybden cao, inox 904S13 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, ngay cả trong môi trường axit mạnh, nước biển và nhiệt độ cao.

4. KẾT LUẬN

Inox 904S13 là một loại thép không gỉ cao cấp, có khả năng chống ăn mòn cực tốt, chịu nhiệt cao và độ bền cơ học vượt trội, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Với đặc tính ưu việt hơn so với Inox 304 và Inox 316, inox này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải, thực phẩm và xử lý nước thải.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Inox UNS S41500 là gì

    Inox UNS S41500 là gì? Đặc điểm, đặc tính và thành phần hóa học 1. [...]

    Đồng Hợp Kim C52100: Tính Chất, Ứng Dụng, Bảng Giá & Nhà Cung Cấp

    Đồng Hợp Kim C52100 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng đòi [...]

    Inox 1.4372 là gì

      Inox 1.4372 là gì? Inox 1.4372 (X12CrMnNiN17-7-5) là một loại thép không gỉ austenitic-martensitic [...]

    Inox STS410 là gì

    Inox STS410 là gì? Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox STS410, hay còn [...]

    Inox 022Cr18NbTi là gì

    Inox 022Cr18NbTi là gì? Đặc tính, Thành phần hóa học và Ứng dụng Giới thiệu [...]

    ĐồngHợpKimC34400: Đặc Tính, Ứng Dụng, Gia Công & Mua Ở Đâu

    Trong ngành công nghiệp kim loại, Đồng Hợp Kim C34400 đóng vai trò then chốt, [...]

    Đồng Hợp Kim C62730: Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Đồng Hợp Kim C62730, vật liệu then chốt [...]

    Đồng Hợp Kim CuAl11Ni6Fe6: Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Bảng Giá Mới Nhất

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, Đồng Hợp Kim CuAl11Ni6Fe6 đóng vai trò then chốt [...]


    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo