INOX 1.4948 LÀ GÌ

INOX 1.4948 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX 1.4948 LÀ GÌ?

Inox 1.4948 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép 304H, có khả năng chịu nhiệt tốt và được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường làm việc khắc nghiệt. Loại inox này có độ bền cao, chống oxy hóa tốt và duy trì được các đặc tính cơ học ổn định ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ cao.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX 1.4948

2.1. Khả năng chịu nhiệt

  • Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao lên đến 800 – 850°C.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt, giúp tăng tuổi thọ của vật liệu.

2.2. Độ bền cơ học cao

  • Có độ dẻo tốt, dễ gia công và hàn.
  • Khả năng chịu tải trọng lớn, chống nứt do ứng suất nhiệt.

2.3. Chống ăn mòn

  • Chịu được môi trường ăn mòn nhẹ, bao gồm axit hữu cơ và điều kiện ẩm ướt.
  • Không bị gỉ sét trong điều kiện bình thường, tăng độ bền lâu dài.

2.4. Dễ gia công

  • Dễ cắt, hàn và tạo hình, thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Được sử dụng trong chế tạo thiết bị nhiệt, lò hơi, đường ống dẫn khí nóng, và các ứng dụng nhiệt độ cao khác.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX 1.4948

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) 0.04 – 0.10
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.015
Cr (Crom) 17.0 – 19.0
Ni (Niken) 8.0 – 11.0
N (Nitơ) ≤ 0.11

Với hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, Inox 1.4948 có độ bền vượt trội, chống ăn mòn tốt và giữ được tính chất cơ học trong môi trường nhiệt độ cao.

4. KẾT LUẬN

Inox 1.4948 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao, chống oxy hóa và ăn mòn tốt. Nhờ vào thành phần hóa học đặc biệt và đặc tính cơ học ưu việt, loại inox này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như năng lượng, dầu khí, hóa chất và sản xuất thiết bị nhiệt. Đây là lựa chọn tối ưu cho những môi trường làm việc khắc nghiệt, giúp đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    INOX 316S31 LÀ GÌ

      INOX 316S31 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX 316S31 LÀ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 60

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 60 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Inox 2371

    Inox 2371 – Công dụng, Đặc tính và Thành phần hóa học mới nhất Inox [...]

    Đồng Hợp Kim C103: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Đồng Hợp Kim C103 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng điện [...]

    ĐồngHợpKimCuZn37Pb1: Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Trong ngành gia công cơ khí và sản xuất linh kiện, Đồng Hợp Kim CuZn37Pb1 [...]

    INOX DX 2202 LÀ GÌ

    ???? INOX DX 2202 LÀ GÌ? THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐẶC TÍNH NỔI BẬT VÀ [...]

    Inox 1.4550 (X6CrNiMoTi17-12-2) là gì

    Inox 1.4550 (X6CrNiMoTi17-12-2) là gì? Inox 1.4550, còn được gọi là X6CrNiMoTi17-12-2, là một loại [...]

    Inox UNS S41500 là gì

    Inox UNS S41500 là gì? Đặc điểm, đặc tính và thành phần hóa học 1. [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo