Inox 1.4477 là gì

 

Inox 1.4477 là gì?

Inox 1.4477 (hay còn gọi là X3CrNiMoN27-5-2) là thép không gỉ duplexhàm lượng crom cao, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn so với các loại inox austenitic thông thường như inox 304 hay 316. Đây là dòng thép kết hợp đặc tính của thép ferit và austenit, mang lại độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt.

Đặc tính của Inox 1.4477

1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

  • Chống ăn mòn rỗ và kẽ nứt tốt, đặc biệt trong môi trường clorua, nước biển, hóa chất.
  • Độ bền ăn mòn cao hơn inox 316 nhờ vào tỷ lệ Cr, Mo và N cao.

2. Độ bền cơ học cao

  • Cường độ chịu lực gấp đôi inox austenitic tiêu chuẩn như inox 304 và 316.
  • Độ dẻo dai tốt ngay cả ở nhiệt độ thấp, phù hợp với môi trường lạnh.

3. Khả năng chịu nhiệt tốt

  • Làm việc tốt trong khoảng nhiệt độ từ -50°C đến 300°C.
  • Ít bị giòn ở nhiệt độ thấp so với các loại thép ferit.

4. Dễ gia công và hàn

  • Có thể hàn bằng các phương pháp hàn tiêu chuẩn, nhưng cần sử dụng que hàn chuyên dụng.
  • Độ giãn nở nhiệt thấp hơn so với inox 300 series, giúp giảm nguy cơ cong vênh khi gia công.

Thành phần hóa học của Inox 1.4477

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 1.50
P (Photpho) ≤ 0.035
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.015
Cr (Crom) 26.0 – 28.0
Ni (Niken) 4.5 – 6.5
Mo (Molypden) 1.8 – 2.5
N (Nitơ) 0.10 – 0.20

Ứng dụng của Inox 1.4477

1. Công nghiệp hóa chất và dầu khí

  • Đường ống, bồn chứa hóa chất, giàn khoan dầu khí.
  • Hệ thống trao đổi nhiệt trong môi trường khắc nghiệt.

2. Ngành hàng hải và đóng tàu

  • Cấu trúc tàu biển, hệ thống ống dẫn nước biển.
  • Bộ phận chịu mài mòn trong môi trường muối cao.

3. Ngành thực phẩm và y tế

  • Thiết bị sản xuất thực phẩm, bồn chứa nước tinh khiết.
  • Dụng cụ y tế, hệ thống lọc nước công nghiệp.

4. Ngành xây dựng và cơ khí chế tạo

  • Cấu kiện thép trong môi trường ăn mòn cao.
  • Hệ thống ống dẫn trong công trình công nghiệp.

Kết luận

Inox 1.4477 (X3CrNiMoN27-5-2) là một loại thép không gỉ duplex cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Với hàm lượng Cr, Mo và N cao, loại inox này là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt, như dầu khí, hóa chất, hàng hải, thực phẩm và cơ khí chế tạo.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là gì

      Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là gì? Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là thép không gỉ austenitic cao cấp, có [...]

    Inox 2301

    Inox 2301: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox 2301 là một loại thép [...]

    Láp Titan Grades 1: Mua Ở Đâu? Bảng Giá, Ứng Dụng Thí Nghiệm

    Việc hiểu rõ về các đặc tính của Titan Grades 1 là yếu tố then [...]

    Inox 05Cr17 là gì

    Inox 05Cr17 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Giới thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si: Độ Bền Cao, Dẫn Điện Tốt, Ứng Dụng Điện

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Inox 0Cr18Ni12Mo2Cu2 là gì

      INOX 0Cr18Ni12Mo2Cu2 LÀ GÌ? ĐẶC TÍNH CỦA INOX 0Cr18Ni12Mo2Cu2, THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA [...]

    Inox UNS S32202 là gì

    Inox UNS S32202 là gì? Thành phần hóa học và đặc tính nổi bật ???? [...]

    Đồng Hợp Kim CW502L: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Tốt Nhất

    Đồng Hợp Kim CW502L đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hiện đại, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo