Inox 1.4315 là gì

 

Inox 1.4315 là gì?

Inox 1.4315 (X4CrNi13-4) là một loại thép không gỉ martensitic hoặc austenitic có hàm lượng Niken (Ni) và Crom (Cr) cao, giúp cải thiện độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính cơ học.

Loại thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn vừa phải và khả năng gia công tốt.

Đặc tính của Inox 1.4315

  1. Khả năng chống ăn mòn

    • Tốt trong môi trường ẩm, khí quyển và hóa chất nhẹ.
    • Không thích hợp trong môi trường nước biển hoặc axit mạnh do dễ bị ăn mòn cục bộ.
  2. Độ bền cơ học cao

    • Chịu lực tốt, độ cứng cao sau khi xử lý nhiệt.
    • Thích hợp cho các bộ phận cơ khí yêu cầu chịu tải trọng lớn.
  3. Tính hàn kém

    • Do có hàm lượng carbon cao, khó hàn hơn các loại inox austenitic như 304 hoặc 316.
    • Cần ủ nhiệt sau hàn để tránh nứt và giòn.
  4. Khả năng gia công tốt

    • Dễ gia công trên máy CNC, tiện, phay.
    • Có thể được gia công nguội để tăng cứng.
  5. Có thể nhiễm từ

    • Ở trạng thái ủ (annealed): Có thể nhiễm từ nhẹ.
    • Sau xử lý nhiệt: Nhiễm từ cao hơn.

Thành phần hóa học của Inox 1.4315

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.05
Si (Silic) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.015
Cr (Crom) 12.0 – 14.0
Ni (Niken) 3.5 – 5.5
Mo (Molypden) ≤ 0.5
Fe (Sắt) Cân bằng

???? So với inox 304, inox 1.4315 có hàm lượng Crom (Cr) thấp hơn, nhưng vẫn có khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện bình thường.

Ứng dụng của Inox 1.4315

  • Ngành cơ khí chế tạo: Các bộ phận máy, trục, bánh răng.
  • Ngành ô tô: Linh kiện động cơ, trục quay.
  • Ngành hàng không: Các chi tiết chịu lực cao.
  • Ngành y tế: Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế.
  • Xây dựng & nội thất: Cầu thang, lan can, khung kết cấu.

So sánh Inox 1.4315 với Inox 304 & 316

Tiêu chí Inox 1.4315 Inox 304 (1.4301) Inox 316 (1.4401)
Hàm lượng Cr (Crom) 12-14% 18-20% 16-18%
Hàm lượng Ni (Niken) 3.5-5.5% 8-10.5% 10-14%
Chống ăn mòn Trung bình Tốt Rất tốt
Độ bền cơ học Cao Trung bình Trung bình
Dễ hàn Khó Dễ Dễ
Nhiễm từ Không Không
Giá thành Thấp hơn 304 Trung bình Cao hơn

Kết luận

Inox 1.4315 là một loại thép không gỉ martensitic hoặc austeniticđộ bền cao, khả năng chống ăn mòn trung bình, dễ gia công nhưng khó hàn. Loại inox này thích hợp cho các ứng dụng cơ khí, ô tô, y tế và hàng không, nhưng không phù hợp cho môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Đồng Hợp Kim CW621N: Mua Bán, Báo Giá, Ứng Dụng & Gia Công

    Đồng Hợp Kim CW621N đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong ngành [...]

    Đồng Hợp Kim CZ131: Đặc Tính, Ứng Dụng Trong Công Nghiệp & Báo Giá

    Đồng Hợp Kim CZ131 đang ngày càng chứng minh vai trò không thể thiếu trong [...]

    Giá Nimofer 6928: Mua Ở Đâu Rẻ Nhất? [Cập Nhật]

    Giá Nimofer 6928 hôm nay là một trong những thông tin quan trọng nhất mà [...]

    Inox 1.4507 là gì

    Inox 1.4507 là gì? Thành phần hóa học và đặc tính nổi bật ???? Inox [...]

    INOX 1.4162 LÀ GÌ

    INOX 1.4162 – CÔNG DỤNG, ĐẶC TÍNH, THÀNH PHẦN HÓA HỌC – ỨNG DỤNG VÀ [...]

    Đồng Hợp Kim C106: Đặc Tính, Ứng Dụng Điện Tử & Bảng Giá

    Đồng Hợp Kim C106 đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp điện và [...]

    Đồng Hợp Kim PB103: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Đồng Hợp Kim PB103 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp cơ [...]

    Giá Maraging 250: Bảng Giá Mới Nhất, Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Giá Maraging 250 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các kỹ sư và [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo