INOX 00Cr24Ni6Mo3N LÀ GÌ

???? INOX 00Cr24Ni6Mo3N LÀ GÌ? THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐẶC TÍNH NỔI BẬT VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Inox 00Cr24Ni6Mo3N là loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, với thành phần chủ yếu gồm Crom (Cr) 24%, Niken (Ni) 6%, bổ sung Molypden (Mo) 3%Nitơ (N) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. Đây là dòng inox được ứng dụng nhiều trong các môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là trong ngành hóa chất, hàng hải và công nghiệp nặng.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại inox chịu ăn mòn cao tại Vật Liệu Titan Kim Loại Việt.

⚙️ ĐẶC TÍNH NỔI BẬT CỦA INOX 00Cr24Ni6Mo3N

????️ Khả năng chống ăn mòn cực tốt

Với hàm lượng Crom lên đến 24% và bổ sung Molypden 3%, loại inox này chống chịu tốt trong môi trường clorua, axit mạnh, đặc biệt là trong các điều kiện khắc nghiệt như nước biển hoặc môi trường hóa chất.

???? Chịu nhiệt và ổn định cao

Nhờ có Nitơ (N) và cấu trúc Austenitic ổn định, inox 00Cr24Ni6Mo3N có thể làm việc ở nhiệt độ cao, hạn chế hiện tượng ăn mòn kẽ hở, rỗ bề mặt.

???? Độ bền kéo và độ dẻo cao

So với inox thông thường như inox 304 hay 316, inox 00Cr24Ni6Mo3N có độ bền kéo tốt, không bị nứt gãy dù làm việc trong môi trường áp suất cao.

???? Dễ gia công, hàn nối

Loại inox này dễ dàng cắt gọt, gia công và hàn nối, đáp ứng tốt yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp chế tạo.

Bạn có thể tham khảo các loại inox tương tự tại Vật Tư Cơ Khí Việt Nam.

???? THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX 00Cr24Ni6Mo3N

???? Nguyên tố ???? Hàm lượng (%)
Cr (Crom) 23.0 – 25.0
Ni (Niken) 5.0 – 7.0
Mo (Molypden) 2.5 – 3.5
Mn (Mangan) ≤ 1.5
Si (Silic) ≤ 0.80
C (Carbon) ≤ 0.030
P (Photpho) ≤ 0.035
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.020
N (Nitơ) 0.10 – 0.16
Fe (Sắt) Cân bằng

(*) Thành phần có thể thay đổi nhẹ tùy theo tiêu chuẩn từng nhà sản xuất. Để biết thêm chi tiết, bạn có thể tham khảo tại Chợ Kim Loại.

???? ỨNG DỤNG CỦA INOX 00Cr24Ni6Mo3N

⚗️ Ngành hóa chất, dầu khí

Sử dụng trong bồn chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn dầu, nơi cần khả năng chống ăn mòn cao. Các đơn vị như Kim Loại Việt có đầy đủ chủng loại phục vụ ngành này.

???? Ngành hàng hải

Ứng dụng trong thiết bị tàu biển, hệ thống ống xả, chân vịt, đảm bảo khả năng chống ăn mòn nước biển.

???? Xử lý nước thải

Dùng trong hệ thống lọc nước, xử lý nước thải công nghiệp, đảm bảo độ bền lâu dài.

????️ Ngành cơ khí chế tạo

Gia công các thiết bị, linh kiện đòi hỏi độ bền và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

???? KẾT LUẬN

Inox 00Cr24Ni6Mo3N là giải pháp tuyệt vời cho các môi trường ăn mòn cao, nhiệt độ cao, nhờ những đặc tính nổi bật:

✅ Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua, axit
✅ Độ bền kéo cao, ổn định nhiệt tốt
✅ Gia công, hàn dễ dàng
✅ Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp nặng

???? THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    ???? BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Đồng Hợp Kim CW403J: Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Đồng Hợp Kim CW400J là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ [...]

    Đồng Hợp Kim C11000: Tính Chất, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, Đồng Hợp Kim C11000 đóng vai trò then chốt, [...]

    Inox X10CrNiNb18.9 – Công dụng, Phân loại và giá bán mới nhất hiện nay

    Inox X10CrNiNb18.9 là gì? Inox X10CrNiNb18.9 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Inox X2CrNbZr17 là gì

    Inox X2CrNbZr17 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Inox X2CrNbZr17 [...]

    Inox 1.4659 là gì

      Inox 1.4659 là gì? Inox 1.4659 (Alloy 59) là một loại hợp kim Niken-Crom-Molypden [...]

    Đồng Hợp Kim C79800: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất

    Trong thế giới Vật Liệu Titan, Đồng Hợp Kim C79800 đóng vai trò then chốt [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    INOX UNS S30100 LÀ GÌ

    INOX UNS S30100 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX UNS S30100 [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo