Inox 00Cr19Ni10 là gì

 

INOX 00Cr19Ni10 LÀ GÌ? ĐẶC TÍNH CỦA INOX 00Cr19Ni10, THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX 00Cr19Ni10

1. Inox 00Cr19Ni10 là gì?

Inox 00Cr19Ni10 là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, có tính chất tương đương với inox 304L trong tiêu chuẩn quốc tế.

Tên gọi 00Cr19Ni10 phản ánh thành phần hóa học chính của vật liệu:

  • 00: Hàm lượng carbon cực thấp (gần bằng 0, thấp hơn inox 0Cr18Ni9).
  • Cr19: Hàm lượng Crôm khoảng 19%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Ni10: Hàm lượng Niken khoảng 10%, giúp duy trì cấu trúc Austenitic ổn định.

Inox 00Cr19Ni10 có độ tinh khiết cao, hàm lượng carbon thấp, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường axit và mối hàn.

2. Đặc tính của Inox 00Cr19Ni10

a. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

  • Nhờ hàm lượng Carbon rất thấp (≤ 0.03%), inox 00Cr19Ni10 hạn chế tối đa hiện tượng ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ khi tiếp xúc với môi trường hóa chất, nước muối hoặc môi trường axit nhẹ.
  • Chống ăn mòn tốt hơn inox 0Cr18Ni9 (304), đặc biệt trong ứng dụng hàn.

b. Độ bền cơ học cao, dễ gia công

  • Inox 00Cr19Ni10 có độ bền kéo tốt, độ cứng vừa phải, dễ dàng gia công bằng các phương pháp cắt, dập, uốn, kéo.
  • Khả năng tạo hình tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ dẻo cao.

c. Khả năng hàn tuyệt vời

  • Với hàm lượng Carbon cực thấp, inox 00Cr19Ni10 hạn chế tối đa hiện tượng kết tủa cacbua Cr tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, giúp duy trì khả năng chống ăn mòn.
  • Thích hợp với các phương pháp hàn phổ biến như TIG, MIG, hồ quang điện.

d. Khả năng chịu nhiệt tốt

  • Chịu được nhiệt độ cao lên đến 850 – 900°C mà không bị oxy hóa mạnh.
  • Vẫn giữ được độ bền và dẻo dai tốt khi làm việc ở môi trường nhiệt độ thấp.

3. Thành phần hóa học của Inox 00Cr19Ni10

Dưới đây là bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn của inox 00Cr19Ni10:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crôm) 18.0 – 20.0
Ni (Niken) 8.0 – 12.0
Fe (Sắt) Còn lại

4. Ứng dụng của Inox 00Cr19Ni10

Nhờ vào các đặc tính nổi bật, inox 00Cr19Ni10 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành thực phẩm & dược phẩm: Dùng trong sản xuất bồn chứa thực phẩm, thiết bị chế biến sữa, dụng cụ y tế.
  • Hóa chất và dầu khí: Sử dụng trong các bể chứa hóa chất, đường ống dẫn axit nhẹ, van, phụ kiện chịu ăn mòn.
  • Công nghiệp đóng tàu: Do khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển.
  • Ngành xây dựng: Dùng trong lan can, cửa, trang trí nội thất, hệ thống thông gió.
  • Ngành cơ khí chế tạo: Làm linh kiện máy móc, thiết bị chịu áp lực cao.

5. Kết luận

Inox 00Cr19Ni10 là một phiên bản nâng cấp của inox 304, với hàm lượng Carbon thấp hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit và sau khi hàn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao, khả năng chống gỉ tốt và độ bền lâu dài.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 8

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 8 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Giá Nicrofer 601: Báo Giá, Mua Ở Đâu Tốt Nhất? [Inconel 601]

    Giá cả của hợp kim Nicrofer 601 luôn là mối quan tâm hàng đầu của [...]

    Inox 410L là gì

    Inox 410L là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Giới thiệu [...]

    Inox 321S12

      Inox 321S12 – Công dụng, Phân loại và Giá bán mới nhất Inox 321S12 [...]

    Inox SUS310S là gì

      Inox SUS310S là gì? Inox SUS310S là thép không gỉ chịu nhiệt cao thuộc [...]

    Inox SAE 51446 là gì

      Inox SAE 51446: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox SAE 51446 là [...]

    Đồng Hợp Kim C80500: Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Đồng Hợp Kim C80500 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi30Mn1Fe: Kháng Ăn Mòn, Ứng Dụng Hàng Hải [Cập Nhật Mới Nhất]

    Đồng Hợp Kim CuNi30Mn1Fe đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo