Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là gì

 

Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là gì?

Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là thép không gỉ austenitic cao cấp, có hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Đồng (Cu) cao, giúp chống ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường axit và nước biển. Đặc biệt, thành phần Nitơ (N) giúp tăng độ bền cơ học và chống rỗ bề mặt.

Đặc tính của Inox X1CrNiMoCuN25-25-5

  1. Chống ăn mòn cực tốt: Kháng axit mạnh, môi trường nước biển, hóa chất và khí quyển công nghiệp.
  2. Chịu nhiệt độ cao: Hoạt động tốt ở nhiệt độ cao và áp suất lớn, phù hợp cho ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí và hàng hải.
  3. Tính cơ học cao: Nhờ Nitơ (N), vật liệu có độ bền kéo và độ cứng cao hơn so với inox tiêu chuẩn.
  4. Tính hàn tốt: Dễ dàng hàn và gia công mà không bị nứt hay giảm chất lượng.
  5. Chống ăn mòn rỗ và nứt do ứng suất: Phù hợp trong môi trường có chứa ion Clorua (Cl⁻), như nước biển và hóa chất khắc nghiệt.

Thành phần hóa học của Inox X1CrNiMoCuN25-25-5

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silic) ≤ 0.80
Mn (Mangan) ≤ 1.00
P (Phốt pho) ≤ 0.035
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.015
Cr (Crom) 24.0 – 26.0
Ni (Niken) 24.0 – 26.0
Mo (Molypden) 4.5 – 5.5
Cu (Đồng) 1.5 – 2.5
N (Nitơ) 0.15 – 0.25
Fe (Sắt) Cân bằng

Ứng dụng của Inox X1CrNiMoCuN25-25-5

  • Công nghiệp hóa chất: Sử dụng trong bồn chứa axit, đường ống dẫn hóa chất và hệ thống trao đổi nhiệt.
  • Ngành dầu khí: Được dùng trong đường ống dầu, thiết bị xử lý khí gas và hệ thống khai thác ngoài khơi.
  • Công nghiệp hàng hải: Sản xuất vỏ tàu, hệ thống xử lý nước biển và các bộ phận tàu biển tiếp xúc với môi trường ăn mòn cao.
  • Y tế & dược phẩm: Sử dụng để chế tạo dụng cụ y tế, hệ thống sản xuất dược phẩm và thiết bị sinh học.
  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng để sản xuất máy móc chế biến thực phẩm, bồn chứa và hệ thống xử lý nước tinh khiết.

Kết luận

Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là loại thép không gỉ cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt độ và áp suất cao, phù hợp cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải và công nghiệp thực phẩm. Với hàm lượng Crom, Niken, Molypden và Đồng cao, loại inox này có độ bền cơ học tốt, khả năng chống rỗ và nứt do ứng suất cao, giúp đảm bảo tuổi thọ dài trong môi trường khắc nghiệt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Đồng Hợp Kim C5212: Bảng Giá, Ứng Dụng Điện Tử & Địa Chỉ Mua

    Khám phá những ưu điểm vượt trội của Đồng Hợp Kim C5212, vật liệu không [...]

    Inox X8CrMnNi19-6-3 là gì

      Inox X8CrMnNi19-6-3 là gì? Inox X8CrMnNi19-6-3 là một loại thép không gỉ austenitic-martensitic có [...]

    Inox 1.4595 là gì

    Inox 1.4595 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng 1. Giới [...]

    Đồng Hợp Kim CW127C: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng Và Mua Ở Đâu?

    Đồng Hợp Kim CW127C là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ [...]

    Inox Y1Cr18Ni9Se là gì

      Inox Y1Cr18Ni9Se là gì? Inox Y1Cr18Ni9Se là một loại thép không gỉ austenitic, thuộc [...]

    Inox 7Cr17 là gì

      Inox 7Cr17 là gì? Đặc điểm, đặc tính và thành phần hóa học 1. [...]

    Inox 416

      Inox 416: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox 416 là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim C106: Đặc Tính, Ứng Dụng Điện Tử & Bảng Giá

    Đồng Hợp Kim C106 đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp điện và [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo