Inox SUS420J1 là gì

Inox SUS420J1 là gì? Đặc điểm, đặc tính và thành phần hóa học

1. Inox SUS420J1 là gì?

Inox SUS420J1 là một loại thép không gỉ martensitic, có hàm lượng crom cao hơn so với SUS410, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ cứng sau khi xử lý nhiệt. Loại inox này có độ bền cơ học tốt, khả năng gia công cao và dễ dàng đánh bóng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất dụng cụ cắt, dao kéo, linh kiện máy móc và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

2. Đặc tính của Inox SUS420J1

Khả năng chống ăn mòn

  • Chống ăn mòn tốt hơn so với SUS410, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt.
  • Không phù hợp với môi trường axit mạnh hoặc nước biển.

Độ cứng cao

  • Có thể đạt độ cứng 50-55 HRC sau khi xử lý nhiệt.
  • Dễ dàng mài và đánh bóng để tạo bề mặt sáng bóng.

Khả năng gia công

  • Gia công tốt ở trạng thái ủ mềm.
  • Dễ dàng cắt gọt, mài và hàn với các kỹ thuật phù hợp.

Khả năng hàn

  • Có thể hàn nhưng cần thực hiện xử lý nhiệt sau hàn để tránh giòn và nứt gãy.

3. Thành phần hóa học của Inox SUS420J1

Thành phần Hàm lượng (%)
C (Carbon) 0.16 – 0.25
Cr (Chromium) 12.0 – 14.0
Ni (Nickel) ≤ 0.75
Mn (Manganese) ≤ 1.00
Si (Silicon) ≤ 1.00
P (Phosphorus) ≤ 0.040
S (Sulfur) ≤ 0.030

4. Ứng dụng của Inox SUS420J1

  • Sản xuất dao kéo: Dao bếp, dao y tế, kéo cắt công nghiệp.
  • Công nghiệp cơ khí: Trục, bánh răng, lò xo chịu tải trọng cao.
  • Thiết bị y tế: Dụng cụ phẫu thuật, kim tiêm.
  • Linh kiện máy móc: Ống bơm, bộ phận động cơ, khuôn mẫu.
  • Công nghiệp ô tô: Bộ phận chịu lực, trục cam, van động cơ.

5. Kết luận

Inox SUS420J1 là một loại thép không gỉ martensitic có độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn tốt hơn SUS410 và dễ gia công. Nó phù hợp với sản xuất dao kéo, thiết bị y tế, linh kiện máy móc và ứng dụng trong công nghiệp ô tô.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/
    Inox 317S16

      Inox 317S16 – Công dụng, Phân loại và Giá bán mới nhất Inox 317S16 [...]

    Inox 2346

    Inox 2346 – Công dụng, Đặc tính và Thành phần hóa học Inox 2346 là [...]

    Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là gì

      Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là gì? Inox X9CrMnCuNB17-8-3 là một loại thép không gỉ có hàm [...]

    Inox 14016 là gì

    Inox 14016 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Giới thiệu [...]

    INOX 321S31 LÀ GÌ

      INOX 321S31 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX 321S31 LÀ [...]

    Inox STS316L là gì

    Inox STS316L là gì? Inox STS316L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp (Low [...]

    Inox UNS S44600

      Inox UNS S44600: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox UNS S44600 là [...]

    Đồng Hợp Kim CW714R: Thông Số, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Đồng Hợp Kim CW714R đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hiện đại, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo