INOX 316S31 LÀ GÌ

 

INOX 316S31 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX 316S31 LÀ GÌ?

Inox 316S31 là một biến thể thuộc dòng thép không gỉ austenitic 316, có chứa Molybden (Mo) từ 2-3% giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường clorua và axit mạnh. Nhờ đặc tính vượt trội, inox 316S31 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, y tế, hàng hải và thực phẩm.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX 316S31

2.1. Khả năng chống ăn mòn cao

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường axit, nước biển, hóa chất công nghiệp.
  • Chống rỗ và ăn mòn kẽ nứt hiệu quả nhờ hàm lượng Molybden cao hơn so với inox 304.
  • Ứng dụng trong các ngành yêu cầu độ bền hóa học cao như chế biến thực phẩm, y tế, dầu khí.

2.2. Tính cơ học và độ bền cao

  • Độ bền kéo và độ cứng tốt, chịu được tải trọng lớn.
  • Không bị giòn hay nứt khi chịu tác động cơ học mạnh.

2.3. Chịu nhiệt tốt

  • Khả năng chịu nhiệt lên đến 870 – 925°C mà không bị oxy hóa mạnh.
  • Dùng tốt trong các môi trường nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn.

2.4. Khả năng hàn và gia công tốt

  • Dễ hàn bằng các phương pháp MIG, TIG, hồ quang điện mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  • Gia công cắt gọt tốt hơn so với các dòng thép không gỉ chứa Molybden khác.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật, sản xuất dược phẩm.
  • Chế tạo bồn chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống công nghiệp.
  • Ứng dụng trong ngành hàng hải, tàu biển và công nghệ xử lý nước thải.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX 316S31

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.08
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crom) 16.0 – 18.0
Ni (Niken) 10.0 – 14.0
Mo (Molybden) 2.0 – 3.0
Fe (Sắt) Còn lại

Với hàm lượng Molybden (Mo) cao từ 2-3%, inox 316S31 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường nước biển, hóa chất và axit mạnh.

4. KẾT LUẬN

Inox 316S31 là một loại thép không gỉ austenitic chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội. Với độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt và dễ gia công, inox 316S31 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, y tế, thực phẩm và hàng hải.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Inox STS316L là gì

    Inox STS316L là gì? Inox STS316L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp (Low [...]

    Inox 1.4319 là gì

      Inox 1.4319 là gì? Inox 1.4319 (X5CrNi18-8) là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Inox 1.4550 (X6CrNiMoTi17-12-2) là gì

    Inox 1.4550 (X6CrNiMoTi17-12-2) là gì? Inox 1.4550, còn được gọi là X6CrNiMoTi17-12-2, là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim C10200: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Việc lựa chọn đúng loại Vật Liệu Titan, đặc biệt là Đồng Hợp Kim C10200, [...]

    Inox 1.4438 là gì

      Inox 1.4438 là gì? Inox 1.4438 (X2CrNiMo18-16-5) là thép không gỉ austenitic thuộc họ [...]

    INOX UNS S32100 LÀ GÌ

    INOX UNS S32100 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX UNS S32100 [...]

    Tấm Titan 5Al-2.5Sn: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu?

    Tấm Titan 5Al-2.5Sn là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng hàng không [...]

    Inox X2CrTi12 là gì

    Inox X2CrTi12 là gì? Đặc tính, Thành phần hóa học và Ứng dụng Inox X2CrTi12 [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo