Inox 18Cr2Mo

 

Inox 18Cr2Mo: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng

Inox 18Cr2Mo là một loại thép không gỉ ferritic có chứa 18% Crom (Cr) và 2% Molypden (Mo). Nhờ thành phần này, inox 18Cr2Mo có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn so với inox 430 và các loại inox ferritic khác, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt, nước muối nhẹ và hóa chất ăn mòn.

Loại inox này thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế và hàng hải, nơi cần một vật liệu có độ bền cao, chống gỉ tốt và chịu nhiệt ổn định.

Đặc tính của Inox 18Cr2Mo

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Nhờ chứa 2% Mo, inox 18Cr2Mo có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với inox 430, đặc biệt là trong môi trường có muối clorua hoặc hóa chất nhẹ.
  • Chịu nhiệt tốt: Có thể hoạt động ở nhiệt độ cao mà không bị oxy hóa nhanh.
  • Có từ tính: Là thép không gỉ ferritic, inox 18Cr2Mo có từ tính và có thể bị hút bởi nam châm.
  • Độ bền cơ học cao: Cứng và bền hơn so với inox 430, thích hợp cho các ứng dụng chịu lực vừa phải.
  • Dễ gia công: Có thể cắt, hàn và gia công tương đối dễ dàng.

Thành phần hóa học của Inox 18Cr2Mo

Thành phần Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.08
Si (Silic) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 1.00
P (Phốt pho) ≤ 0.040
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crom) 17.00 – 19.00
Mo (Molypden) 1.80 – 2.50
Ni (Niken) ≤ 0.60

Ứng dụng của Inox 18Cr2Mo

  • Ngành công nghiệp hóa chất: Sử dụng trong hệ thống đường ống, bồn chứa hóa chất có độ ăn mòn nhẹ.
  • Ngành thực phẩm: Dùng để chế tạo bồn chứa, máy móc tiếp xúc với thực phẩm cần khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Thiết bị y tế: Sử dụng trong các dụng cụ y tế cần chống gỉ và dễ vệ sinh.
  • Ngành hàng hải: Sản xuất các linh kiện tiếp xúc với nước muối nhẹ.

Kết luận

Inox 18Cr2Mo là một phiên bản nâng cấp của inox 430, có thêm Molypden (Mo) để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt và hóa chất nhẹ. Loại inox này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế và hàng hải nhờ đặc tính bền bỉ, chịu nhiệt tốt và dễ gia công.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Inox 14002 là gì

    Inox 14002 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Giới thiệu [...]

    Cây Tròn Đặc Inox Phi 230 Là Gì

    ???? Cây Tròn Đặc Inox Phi 230 – Lựa Chọn Hạng Nặng Cho Công Nghiệp [...]

    Đồng Hợp Kim C70400: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Đồng Hợp Kim C70400 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Inox SAE 30347

      Inox SAE 30347 – Công dụng, Phân loại và giá bán mới nhất Inox [...]

    Cây Tròn Đặc Inox Phi 50 Là Gì

    ???? Cây Tròn Đặc Inox Phi 50 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Lợi Ích [...]

    INOX UNS S30409 LÀ GÌ

    INOX UNS S30409 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX UNS S30409 [...]

    Đồng Hợp Kim CW452K: Ưu Điểm, Ứng Dụng Hàng Hải & Báo Giá

    Đồng Hợp Kim CW452K đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo