Inox 1.4439 là gì?
Inox 1.4439 (X2CrNiMoN17-13-5) là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp, thuộc nhóm Cr-Ni-Mo-N (Crom-Niken-Molypden-Nitơ).
So với inox 316L (1.4404), inox 1.4439 có hàm lượng Molypden (Mo) và Nitơ (N) cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn rỗ trong môi trường có clorua (Cl⁻) như nước biển, hóa chất mạnh.
Đặc tính của Inox 1.4439
- Chống ăn mòn cực tốt
- Chống ăn mòn kẽ nứt & ăn mòn rỗ tốt hơn inox 316L do có hàm lượng Mo (4.0 – 5.0%) và N cao hơn.
- Chịu được môi trường axit mạnh, nước biển, hóa chất công nghiệp.
- Được sử dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm, hóa chất và hàng hải.
- Độ bền cơ học cao
- Nhờ có Nitơ (N), inox 1.4439 có độ bền cao hơn inox 316L (~20-30%).
- Phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cao trong môi trường ăn mòn mạnh.
- Tính hàn tốt
- Hàn dễ dàng bằng các phương pháp thông dụng như TIG, MIG, MMA.
- Không cần xử lý nhiệt sau hàn nhưng có thể ủ ở 1050 – 1100°C để tối ưu tính năng chống ăn mòn.
- Khả năng gia công tốt
- Tương tự inox 316L nhưng có độ cứng cao hơn nên cần công cụ gia công phù hợp.
- Bề mặt có thể đánh bóng để tăng tính thẩm mỹ và chống bám bẩn.
Thành phần hóa học của Inox 1.4439
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| C (Carbon) | ≤ 0.03 |
| Si (Silic) | ≤ 1.00 |
| Mn (Mangan) | ≤ 2.00 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.045 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.015 |
| Cr (Crom) | 16.5 – 18.5 |
| Ni (Niken) | 12.5 – 14.5 |
| Mo (Molypden) | 4.0 – 5.0 |
| N (Nitơ) | 0.12 – 0.22 |
| Fe (Sắt) | Cân bằng |
Ứng dụng của Inox 1.4439
- Ngành dược phẩm & y tế: Hệ thống đường ống vô trùng, thiết bị sản xuất thuốc.
- Công nghiệp thực phẩm: Bồn chứa, đường ống sản xuất thực phẩm và đồ uống.
- Ngành hóa chất: Thiết bị chịu ăn mòn cao, hệ thống xử lý hóa chất.
- Hàng hải & dầu khí: Van, ống dẫn, thiết bị tiếp xúc với nước biển.
- Kết cấu chịu tải trọng cao: Các bộ phận máy móc làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh.
So sánh Inox 1.4439 với Inox 316L (1.4404)
| Tiêu chí | Inox 1.4439 | Inox 316L (1.4404) |
| Hàm lượng Molypden (Mo) | 4.0 – 5.0% | 2.0 – 2.5% |
| Chống ăn mòn kẽ nứt & ăn mòn rỗ | Rất tốt | Tốt |
| Độ bền cơ học | Cao hơn (~20-30%) | Trung bình |
| Chịu môi trường hóa chất mạnh | Xuất sắc | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, hàng hải, dược phẩm | Công nghiệp thực phẩm, dân dụng |
Kết luận
Inox 1.4439 là phiên bản cao cấp của inox 316L, với hàm lượng Mo và N cao hơn, giúp chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất mạnh và nước biển.
Nó là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn cao hơn inox 316L.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nguyễn Đức Tuấn
Phone/Zalo: 0909656316
Mail: muabankimloai.vn@gmail.com
Web: https://www.inox304.vn/



