Inox 0Cr26Ni5Mo2 là gì

 

INOX 0Cr26Ni5Mo2 LÀ GÌ? ĐẶC TÍNH CỦA INOX 0Cr26Ni5Mo2, THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX 0Cr26Ni5Mo2

1. Inox 0Cr26Ni5Mo2 là gì?

Inox 0Cr26Ni5Mo2 là một loại thép không gỉ Ferritic-Austenitic (thép Duplex)hàm lượng Crôm (Cr) cao, khoảng 26%, kết hợp với Niken (Ni) 5% và Molypden (Mo) 2%. Thành phần này giúp inox 0Cr26Ni5Mo2độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường axit và nước biển.

Ý nghĩa tên gọi 0Cr26Ni5Mo2

  • 0: Hàm lượng Carbon thấp (≤ 0.03%), giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt.
  • Cr26: Hàm lượng Crôm 26%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Ni5: Hàm lượng Niken 5%, giúp cải thiện độ bền và độ dẻo.
  • Mo2: Hàm lượng Molypden 2%, tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ như rỗ và nứt ăn mòn.

2. Đặc tính của Inox 0Cr26Ni5Mo2

a. Khả năng chống ăn mòn cao

  • Khả năng chống ăn mòn tổng thể rất tốt, đặc biệt trong môi trường axit mạnh và nước biển.
  • Chống ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn rỗ cao nhờ có Molypden (Mo).
  • Khả năng chống ăn mòn liên kết hạt tốt hơn inox Austenitic thông thường.

b. Độ bền cơ học cao

  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn inox Austenitic 304 và 316.
  • Khả năng chịu tải trọng tốt, chống biến dạng trong môi trường khắc nghiệt.

c. Khả năng chịu nhiệt tốt

  • Hoạt động tốt ở nhiệt độ cao lên đến 800°C mà không bị oxy hóa quá mức.
  • Duy trì độ bền và tính dẻo dai ở môi trường nhiệt độ thay đổi liên tục.

d. Khả năng gia công và hàn

  • Khó gia công hơn inox 304 do độ cứng cao.
  • Dễ hàn nhưng cần kiểm soát nhiệt độ hàn để tránh nứt nhiệt.

3. Thành phần hóa học của Inox 0Cr26Ni5Mo2

Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn của inox 0Cr26Ni5Mo2:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 1.50
P (Phốt pho) ≤ 0.035
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crôm) 25.0 – 27.0
Ni (Niken) 4.5 – 5.5
Mo (Molypden) 1.8 – 2.5
N (Nitơ) ≤ 0.20
Fe (Sắt) Còn lại

4. Ứng dụng của Inox 0Cr26Ni5Mo2

Với độ bền cao, chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt tốt, inox 0Cr26Ni5Mo2 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Ngành dầu khí: Ống dẫn dầu, thiết bị khai thác dầu ngoài khơi.
  • Ngành hóa chất: Bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn axit.
  • Ngành hàng hải: Linh kiện tàu biển, hệ thống xử lý nước biển.
  • Công nghiệp thực phẩm: Thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa.
  • Xây dựng: Cầu, kết cấu chịu lực cao.
  • Ngành năng lượng: Tuabin, bộ trao đổi nhiệt.

5. Kết luận

Inox 0Cr26Ni5Mo2 là một loại thép không gỉ Ferritic-Austenitic cao cấp, có độ bền cao, chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit, nước biển và nhiệt độ cao. Loại inox này phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất, hàng hải và thực phẩm.

Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt, inox 0Cr26Ni5Mo2 là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    INOX 329J3L LÀ GÌ

    ???? INOX 329J3L LÀ GÌ? THÀNH PHẦN HÓA HỊC, ĐẶC TÍNH NỔI BẬT VÀ ỨNG [...]

    Inox SAE 51420

      Inox SAE 51420: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox SAE 51420 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Inox X10CrNiTi18.9 – Công dụng, Phân loại và giá bán mới nhất hiện nay

    Inox X10CrNiTi18.9 là gì? Inox X10CrNiTi18.9 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Inox 08X18H12B là gì

    Inox 08X18H12B là gì? Inox 08X18H12B là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Inox 8X18H12T là gì

    Inox 8X18H12T là gì? Inox 8X18H12T là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Cuộn Titan Gr1: Mua Giá Tốt, Chất Lượng Cao, Ứng Dụng

    Cuộn Titan Gr1 là giải pháp vật liệu không thể thiếu cho các ngành công [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo