INOX UNS S20103 LÀ GÌ

 

INOX UNS S20103 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX UNS S20103 LÀ GÌ?

Inox UNS S20103 là một loại thép không gỉ austenitichàm lượng Niken (Ni) thấp và bổ sung Mangan (Mn) cùng Nitơ (N) để duy trì độ bền và tính chống ăn mòn tốt. Đây là phiên bản cải tiến của inox 201, giúp cải thiện khả năng hàn và độ dẻo dai so với các loại thép không gỉ truyền thống.

Nhờ vào độ bền cơ học cao, khả năng gia công tốt và giá thành hợp lý, inox UNS S20103 được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng, sản xuất đồ gia dụng, nội thất và các ứng dụng cơ khí.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX UNS S20103

2.1. Khả năng chống ăn mòn tốt

  • Chống ăn mòn tốt hơn inox 201 nhờ hàm lượng Crom (Cr) cao.
  • Phù hợp cho môi trường ít tiếp xúc với hóa chất hoặc nước biển.
  • Không thích hợp cho điều kiện có axit mạnh hoặc độ ẩm cao liên tục.

2.2. Độ bền cơ học cao

  • Cứng hơn inox 304 nhưng vẫn giữ được độ dẻo tốt.
  • Chịu lực tốt, khó bị móp méo khi va đập mạnh.

2.3. Khả năng chịu nhiệt ổn định

  • Có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 760°C.
  • Chịu được môi trường nhiệt độ biến đổi liên tục mà không bị biến dạng nhiều.

2.4. Dễ gia công và hàn

  • Dễ uốn, cắt, dập mà không bị nứt.
  • Dễ hàn hơn so với inox 201 thông thường nhờ thành phần Nitơ (N) hỗ trợ.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Sản xuất thiết bị nhà bếp, chậu rửa, bồn chứa nước.
  • Trang trí nội thất: Lan can, cầu thang, cửa cổng inox.
  • Gia công cơ khí, chế tạo linh kiện ô tô, xe máy.
  • Kết cấu xây dựng và công trình ngoài trời.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX UNS S20103

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) 6.50 – 7.50
P (Phốt pho) ≤ 0.060
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crom) 16.0 – 18.0
Ni (Niken) 3.50 – 5.50
N (Nitơ) 0.10 – 0.25
Fe (Sắt) Còn lại

Sự bổ sung Nitơ (N) và tăng hàm lượng Mangan (Mn) giúp UNS S20103 có độ bền cao hơn so với inox 201, đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công và hàn tốt.

4. KẾT LUẬN

Inox UNS S20103 là một phiên bản cải tiến của inox 201, với độ bền cơ học cao hơn, khả năng gia công tốt hơn và chống ăn mòn tối ưu hơn. Đây là một lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng trong xây dựng, nội thất, và công nghiệp gia công cơ khí, nơi không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao như inox 304 hoặc inox 316.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Inox 2371

    Inox 2371 – Công dụng, Đặc tính và Thành phần hóa học mới nhất Inox [...]

    Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là gì

      Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là gì? Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là một loại thép không gỉ austenitic có [...]

    INOX 316LN LÀ GÌ

      INOX 316LN – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX 316LN LÀ [...]

    Giá Inconel Alloys: Bảng Giá, Biến Động & Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Giá Inconel Alloys luôn là mối quan tâm hàng đầu của các kỹ sư và [...]

    Titan Hợp Kim Titan Gr12: Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá

    Titan hợp kim Gr12 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Inox X2CrMoTi17-1 là gì

    Inox X2CrMoTi17-1 là gì? Đặc tính, Thành phần hoá học và Ứng dụng Inox X2CrMoTi17-1 [...]

    ĐồngHợpKimC54400: Bảng Giá, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & Tính Chất

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp có vai [...]

    Đồng Hợp Kim C2800 (Đồng Thau): Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Ứng dụng của Đồng Hợp Kim C2800 trong ngành công nghiệp ngày càng được chú [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo