INOX UNS S31753 LÀ GÌ

INOX UNS S31753 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX UNS S31753 LÀ GÌ?

Inox UNS S31753 là một loại thép không gỉ austenitic siêu bền với hàm lượng Molypden (Mo) cao hơn so với inox 316 và 317L. Điều này giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa axit và hóa chất khắc nghiệt.

Nhờ vào tính chất vượt trội, inox UNS S31753 thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, chế biến thực phẩm, dầu khí và sản xuất thiết bị trao đổi nhiệt.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX UNS S31753

2.1. Khả năng chống ăn mòn cao

  • Chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường axit mạnh như axit sulfuric (H₂SO₄), axit clohydric (HCl) và axit photphoric (H₃PO₄).
  • Chịu được môi trường nước biển và hóa chất công nghiệp khắc nghiệt nhờ hàm lượng Molypden (Mo) cao.
  • Tốt hơn inox 316 và inox 317L trong các ứng dụng chống ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn điểm.

2.2. Khả năng chịu nhiệt tốt

  • Có thể chịu nhiệt độ cao lên đến 850°C mà vẫn duy trì tính chất cơ học ổn định.
  • Không bị giòn ở nhiệt độ thấp, đảm bảo độ bền trong môi trường nhiệt độ thay đổi liên tục.

2.3. Độ bền cơ học và khả năng gia công

  • Độ bền kéo cao hơn inox 304 và 316, giúp chống chịu tốt trong môi trường áp lực lớn.
  • Dễ dàng hàn bằng các phương pháp thông thường như TIG, MIG mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.

2.4. Ứng dụng phổ biến

  • Ngành hóa chất và dầu khí: Thiết bị xử lý hóa chất, hệ thống trao đổi nhiệt.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Thiết bị sản xuất, bồn chứa, ống dẫn.
  • Ngành công nghiệp hàng hải: Các bộ phận tiếp xúc với nước biển và môi trường muối.
  • Thiết bị trong nhà máy xử lý nước thải và môi trường ăn mòn cao.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX UNS S31753

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silicon) ≤ 0.75
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.030
Cr (Crom) 18.0 – 20.0
Ni (Niken) 13.0 – 16.0
Mo (Molypden) 4.0 – 5.0
N (Nitơ) 0.10 – 0.20
Fe (Sắt) Còn lại

Thành phần Molypden (Mo) cao từ 4.0 – 5.0% giúp UNS S31753 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường có chứa clorua và axit mạnh.

4. KẾT LUẬN

Inox UNS S31753 là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường axit và hóa chất mạnh. Với hàm lượng Molypden cao hơn so với inox 316 và 317L, UNS S31753 cung cấp độ bền tối ưu trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm và hàng hải.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    Inox SAE 51446 là gì

      Inox SAE 51446: Đặc tính, Thành phần và Ứng dụng Inox SAE 51446 là [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn40Al2: Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá Chi Tiết

    Đồng Hợp Kim CuZn40Al2 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Đồng Hợp Kim C51180: Ưu Điểm, Ứng Dụng, Báo Giá & Mua Ở Đâu

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, việc hiểu rõ về các loại vật liệu có [...]

    Inox X1CrNiMoN25-22-2

      Inox X1CrNiMoN25-22-2: Đặc Tính, Thành Phần Hóa Học và Ứng Dụng Inox X1CrNiMoN25-22-2 là [...]

    Inox 1.4362 là gì

    Inox 1.4362 là gì? Thành phần hóa học và đặc tính nổi bật ???? Inox [...]

    Titan HopKimTitanGrades5: Tìm Hiểu Tính Chất, Ứng Dụng & Giá

    Titan Hợp Kim Grade 5 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    Inox STS317 là gì

      Inox STS317 là gì? Inox STS317 là thép không gỉ thuộc dòng austenitic, có [...]

    Giá Ống inox 304 phi 60

    Giá Ống inox 304 phi 60 bao nhiêu? Giá ống inox 304 phi 60 – [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo