Inox 1.4466 là gì?
Inox 1.4466 (X1CrNiMoN25-22-2) là một loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng Niken (Ni) và Crom (Cr) cao, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit và clorua. Ngoài ra, nó có chứa Molypden (Mo) và Nitơ (N), giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn kẽ nứt.
Đặc tính của Inox 1.4466
- Chống ăn mòn cực tốt
- Nhờ hàm lượng Crom (~25%), Niken (~22%) và Molypden (~2%), inox 1.4466 có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 316 và 317L.
- Đặc biệt hiệu quả trong môi trường có nồng độ clorua cao, axit sulfuric, phosphoric và nitric.
- Khả năng chịu nhiệt tốt
- Có thể chịu được nhiệt độ cao lên đến 1000°C mà không bị oxy hóa.
- Duy trì độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ cao.
- Độ bền cơ học cao
- Nhờ có Nitơ (N) trong thành phần, inox 1.4466 có độ bền kéo cao hơn so với các loại inox austenitic thông thường.
- Tính hàn tốt
- Có thể hàn bằng TIG, MIG, SMAW, nhưng cần chú ý để tránh hiện tượng nứt nóng.
- Có thể không cần xử lý nhiệt sau hàn, nhưng trong một số trường hợp, ủ sau hàn ở 1050-1100°C có thể giúp ổn định cấu trúc.
- Gia công khó hơn inox 304 & 316
- Do có hàm lượng Cr và Ni cao, loại inox này cứng hơn và khó gia công hơn inox 304, 316.
Thành phần hóa học của Inox 1.4466
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| C (Carbon) | ≤ 0.030 |
| Si (Silic) | ≤ 1.00 |
| Mn (Mangan) | ≤ 2.00 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.045 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.015 |
| Cr (Crom) | 24.0 – 26.0 |
| Ni (Niken) | 21.0 – 23.0 |
| Mo (Molypden) | 2.00 – 2.50 |
| N (Nitơ) | 0.15 – 0.25 |
| Fe (Sắt) | Cân bằng |
Ứng dụng của Inox 1.4466
- Ngành hóa chất: Bồn chứa, đường ống vận chuyển hóa chất ăn mòn cao.
- Ngành dầu khí: Thiết bị xử lý dầu thô, khí tự nhiên có chứa H₂S.
- Công nghiệp hàng hải: Phụ kiện tàu biển, hệ thống xử lý nước biển.
- Ngành năng lượng: Lò hơi, bộ trao đổi nhiệt trong nhà máy điện.
- Ngành thực phẩm: Thiết bị chế biến thực phẩm có axit và muối cao.
So sánh Inox 1.4466 với Inox 316 & Inox 904L
| Tiêu chí | Inox 1.4466 | Inox 316 | Inox 904L |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Chống ăn mòn kẽ nứt | Rất tốt | Trung bình | Xuất sắc |
| Chịu nhiệt | Cao (~1000°C) | Trung bình (~750°C) | Rất cao (~1050°C) |
| Độ bền cơ học | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Tính hàn | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Gia công | Khó | Dễ | Khó |
Kết luận
Inox 1.4466 (X1CrNiMoN25-22-2) là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp, có hàm lượng Cr, Ni và Mo cao, giúp chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit, dầu khí và nước biển. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải và năng lượng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nguyễn Đức Tuấn
Phone/Zalo: 0909656316
Mail: muabankimloai.vn@gmail.com
Web: https://www.inox304.vn/


