INOX UNS S30300 LÀ GÌ

 

INOX UNS S30300 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

1. INOX UNS S30300 LÀ GÌ?

Inox UNS S30300 là một loại thép không gỉ austenitic, thuộc dòng Inox 303, có hàm lượng lưu huỳnh (S) cao hơn tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng gia công nhưng làm giảm khả năng chống ăn mòn so với inox 304.

Loại inox này được phát triển chủ yếu để cải thiện khả năng cắt gọt, gia công cơ khí nên rất phù hợp với các ứng dụng yêu cầu gia công cao. Tuy nhiên, nó không thích hợp cho môi trường có độ ăn mòn cao hoặc tiếp xúc với hóa chất mạnh.

2. ĐẶC TÍNH CỦA INOX UNS S30300

2.1. Khả năng chống ăn mòn trung bình

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt, chẳng hạn như môi trường khí quyển, dầu mỡ và nước sạch.
  • Không thích hợp sử dụng trong môi trường axit mạnh, nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao do hàm lượng lưu huỳnh cao hơn.

2.2. Gia công cơ khí tốt

  • Dễ cắt gọt, tiện, phay, khoan hơn so với inox 304 nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao.
  • Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu sản xuất hàng loạt với tốc độ gia công cao.

2.3. Độ bền và độ cứng ổn định

  • Độ bền kéo cao (~500 – 700 MPa), có thể chịu lực tốt trong nhiều điều kiện khác nhau.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt, nhưng không cao bằng inox 304 hoặc inox 316.

2.4. Dễ hàn nhưng cần lưu ý

  • Khả năng hàn kém hơn so với inox 304 do hàm lượng lưu huỳnh cao.
  • Nếu cần hàn, nên sử dụng que hàn chuyên dụng như Inox 308L để đảm bảo mối hàn bền chắc.
  • Sau khi hàn, cần xử lý nhiệt để cải thiện độ bền và tính chất cơ học.

2.5. Ứng dụng phổ biến

  • Chế tạo trục, bánh răng, ốc vít, bu lông, đai ốc, thanh ren.
  • Linh kiện cơ khí, phụ kiện ô tô, máy móc yêu cầu độ chính xác cao.
  • Các bộ phận trong ngành hàng hải, nhưng không tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
  • Dụng cụ chế tạo khuôn mẫu, đồ gá, chi tiết máy móc yêu cầu độ cứng và dễ gia công.

3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX UNS S30300

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.15
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phốt pho) ≤ 0.20
S (Lưu huỳnh) 0.15 – 0.35
Cr (Crom) 17.0 – 19.0
Ni (Niken) 8.0 – 10.0
Fe (Sắt) Còn lại

Hàm lượng lưu huỳnh (S) cao hơn giúp inox UNS S30300 có khả năng gia công tốt hơn nhưng làm giảm khả năng chống ăn mòn so với inox 304.

4. KẾT LUẬN

Inox UNS S30300 là loại thép không gỉ dễ gia công, cắt gọt, có độ bền cao nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304. Nó phù hợp với các ứng dụng yêu cầu gia công cơ khí chính xác như chế tạo bu lông, ốc vít, trục và linh kiện cơ khí.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Nguyễn Đức Tuấn
    Phone/Zalo: 0909656316
    Mail: muabankimloai.vn@gmail.com 
    Web: https://www.inox304.vn/

    INOX 316S33 LÀ GÌ

    INOX 316S33 – ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 1. INOX 316S33 LÀ GÌ? [...]

    Đồng Hợp Kim CW111C: Đặc Tính, Ứng Dụng, Giá Tốt Nhất & Mua Ở Đâu?

    Đồng Hợp Kim CW111C đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hiện đại, [...]

    Giá Vascomax 300 Tốt Nhất: So Sánh, Mua Ở Đâu, Báo Giá!

    Giá Vascomax 300 là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí [...]

    Inox 434 là gì

    Inox 434 là gì? Đặc tính, Thành phần hóa học và Ứng dụng Inox 434 [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi18Zn20: Bền, Chống Ăn Mòn, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp, Đồng Hợp Kim CuNi12Zn38Mn5Pb2 đóng vai trò [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 92

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 92 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Ưu Điểm [...]

    Đồng Hợp Kim C91700: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật

    Trong lĩnh vực đồng hợp kim, Đồng Hợp Kim C91700 đóng vai trò then chốt, [...]

    Đồng Hợp Kim CW022A: Tính Chất, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất

    Việc lựa chọn đúng hợp kim là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo